permanent
US /ˈpɝmənənt/
adjective Cốt lõi · B1 Nhân sự
Nghĩa
lâu dài, vĩnh viễn, chính thức
Ví dụ
After six months, the intern was offered a permanent position.
Sau sáu tháng, thực tập sinh được mời làm vị trí chính thức.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
permanent gốc
permanence
permanency
Động từVerb
—
Tính từAdj
permanent gốc
Trạng từAdv
Từ đồng nghĩa
- lastingbền vững, lâu dài
- enduringtrường tồn, dài hạn
- fixedcố định, chính thức
Collocations
- Dễ permanent marker penbút lông dạ viết bảng không xóa được
- Trung offer a permanent full-time positionđề nghị một vị trí làm việc chính thức lâu dài
- Khó cause permanent damage to brand equitygây tổn hại vĩnh viễn tới giá trị thương hiệu công ty
- Cực khó establish a permanent diplomatic missionthiết lập cơ quan đại diện ngoại giao thường trực chính thức