← ← Từ vựng A–Z

period

US /ˈpɪriəd/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

giai đoạn, khoảng thời gian

Ví dụ

Sales usually rise during the holiday period every year.

Doanh số thường tăng trong giai đoạn lễ hội mỗi năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
period gốc periodical
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • intervalkhoảng thời gian nghỉ
  • spankhoảng thời gian kéo dài
  • phasegiai đoạn, thời kỳ

Collocations

  • Dễ rest period between classes
    khoảng thời gian nghỉ giải lao giữa các tiết học
  • Trung probationary employment period
    thời gian thử việc trước khi ký hợp đồng chính thức
  • Khó unprecedented period of economic stagnation
    giai đoạn đình trệ kinh tế kéo dài chưa từng có
  • Cực khó period of grace before foreclosure
    thời hạn ân hạn cuối cùng trước khi tịch biên phát mại tài sản
Báo lỗi