perception
US /pɚˈsɛpʃən/
Nghĩa
nhận thức; cách nhìn nhận
Ví dụ
Advertising can change the public perception of a brand.
Quảng cáo có thể thay đổi cách công chúng nhìn nhận một thương hiệu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
perception gốc
Động từVerb
Tính từAdj
perceptive
perceptual
percipient
Trạng từAdv
perceptibly
perceptively
perceptually
Từ đồng nghĩa
- awarenesssự nhận thức, thấu hiểu
- insightcách nhìn nhận sâu sắc
- viewpointquan điểm nhìn nhận
Collocations
- Dễ visual color perceptionkhả năng nhận thức thị giác về màu sắc
- Trung public perception of company ethicscách nhìn nhận của công chúng về đạo đức công ty
- Khó shift prevailing market perceptionthay đổi định kiến nhận thức đang thịnh hành trên thị trường
- Cực khó gulf between perception and realitykhoảng cách sâu hoắm giữa góc nhìn chủ quan và thực tế khách quan