pepper
US /ˈpɛpɚ/
noun Nâng cao · C1 Ăn uống
Nghĩa
hạt tiêu; ớt chuông
Ví dụ
Please add a little salt and pepper to the soup.
Vui lòng thêm một chút muối và hạt tiêu vào món súp.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
pepper gốc
Động từVerb
pepper gốc
Tính từAdj
peppery
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ salt and black peppermuối và hạt tiêu đen xay nhỏ
- Trung slice sweet bell peppersthái lát những quả ớt chuông ngọt
- Khó pepper questions throughout the presentationdồn dập đặt các câu hỏi chất vấn suốt bài thuyết trình
- Cực khó speech peppered with biting sarcasmbài phát biểu đan cài đầy những lời mỉa mai châm biếm cay độc