← ← Từ vựng A–Z

pension

US /ˈpenʃn/UK /ˈpenʃn/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí định kỳ

Khoản chi trả cố định cho nhân viên sau khi hết tuổi lao động hoặc nghỉ hưu.

Ví dụ

All full-time employees are automatically enrolled in the corporate pension scheme.

Tất cả nhân viên chính thức đều được tự động tham gia vào chương trình hưu trí của công ty.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
pension gốc pensioner pensionary
Động từVerb
pension gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • retirement fundquỹ hưu trí
  • annuitytiền trợ cấp niên kim định kỳ

Collocations

  • Dễ retire on a monthly pension
    nghỉ hưu và sống dựa vào khoản lương hưu hàng tháng
  • Trung company occupational pension scheme
    chế độ quỹ lương hưu nghề nghiệp của công ty
  • Khó underfunded corporate pension liabilities
    nghĩa vụ chi trả lương hưu doanh nghiệp bị thiếu hụt nguồn vốn
  • Cực khó draw a comfortable state pension
    hưởng mức lương hưu nhà nước sung túc an nhàn

Mẹo phát âm

Âm đầu bật /p/, nguyên âm ngắn /e/, âm đuôi là /ʃn/ cong môi.

Dễ nhầm lẫn

tension /ˈtenʃn/

Tension là sự căng thẳng áp lực; pension là tiền lương hưu trí.

State pension là lương hưu do chính phủ chi trả; company pension plan là quỹ hưu trí do doanh nghiệp đóng góp.

Báo lỗi