← ← Từ vựng A–Z

penalty

US /ˈpenəlti/UK /ˈpenəlti/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

Hình phạt, mức tiền phạt do vi phạm hợp đồng hoặc không tuân thủ quy định

Khoản chế tài tài chính áp đặt khi một bên không hoàn thành cam kết.

Ví dụ

Customers can cancel their reservation up to 48 hours prior to arrival without penalty.

Khách hàng có thể hủy đặt phòng tối đa 48 giờ trước khi đến mà không bị phạt tiền.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
penalty gốc penalisation
Động từVerb
penalise
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • finetiền phạt
  • sanctionbiện pháp chế tài
  • punishmenthình phạt

Collocations

  • Dễ pay a late return penalty
    trả một khoản tiền phạt vì trả đồ trễ hạn
  • Trung contractual breach penalty clause
    điều khoản quy định mức phạt vi phạm hợp đồng
  • Khó incur severe financial regulatory penalties
    phải gánh chịu các mức phạt tài chính pháp lý nặng nề
  • Cực khó under penalty of perjury
    chịu mọi chế tài trừng phạt nếu phạm tội khai man trước tòa

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈpen/, âm giữa lướt /əl/, kết thúc bằng /ti/ nhẹ.

Dễ nhầm lẫn

fine /faɪn/

Fine là tiền phạt vi phạm pháp luật công quyền (giao thông, trốn thuế); penalty bao gồm cả phạt vi phạm hợp đồng kinh tế tư nhân.

Early withdrawal penalty = phí phạt rút tiền tiết kiệm trước hạn; penalty clause = điều khoản phạt vi phạm.

Báo lỗi