← ← Từ vựng A–Z

penalize

US /ˈpɛnəˌlaɪz/

verb Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

phạt, xử phạt

Ví dụ

The contract will penalize any company that delivers the goods late.

Hợp đồng sẽ phạt bất kỳ công ty nào giao hàng trễ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
penalization
Động từVerb
penalize gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • punishxử phạt, trừng trị
  • finephạt tiền vi phạm
  • disciplinekỷ luật phạt lỗi

Collocations

  • Dễ penalize late arrivals
    xử phạt những người đến trễ
  • Trung penalize early contract withdrawal
    phạt tiền việc hủy ngang hợp đồng trước thời hạn
  • Khó heavily penalize regulatory noncompliance
    xử phạt nặng tay hành vi không tuân thủ các quy chuẩn
  • Cực khó unfairly penalize employees for systemic failures
    quy kết phạt oan nhân viên vì những lỗi lầm mang tính hệ thống
Báo lỗi