pen
US /pɛn/
noun Mục tiêu · B2 Văn phòng
Nghĩa
cây bút
Ví dụ
Please sign the form with a blue pen.
Vui lòng ký vào biểu mẫu bằng bút xanh.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
pen gốc
penning
Động từVerb
pen gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ write with a ballpoint penviết bằng cây bút bi
- Trung official pen for signing contractscây bút trang trọng dùng để ký kết hợp đồng
- Khó luxury fountain pen presentation sethộp quà tặng bút máy cao cấp sang trọng
- Cực khó the pen is mightier than the swordngòi bút sắc bén và quyền lực hơn gươm giáo