pedestrian
US /pəˈdestriən/
Nghĩa
Người đi bộ trên đường
Ví dụ
Several pedestrians are waiting on the sidewalk for the traffic light to turn green.
Một số người đi bộ đang đứng chờ trên vỉa hè cho đèn giao thông chuyển sang màu xanh.
Từ đồng nghĩa
- passerbyngười qua đường
Collocations
- Dễ pedestrian crossing zebra marksvạch vằn sang đường dành cho người đi bộ
- Trung designated downtown pedestrian zonetuyến phố đi bộ được quy hoạch ở trung tâm
- Khó enhance pedestrian traffic safety measurestăng cường các biện pháp an toàn lưu thông cho khách bộ hành
- Cực khó pedestrian prose lacking poetic imaginationlối viết văn tầm thường nhạt nhẽo thiếu hẳn sức tưởng tượng thi ca
Dễ nhầm lẫn
pediatrician /ˌpiːdiəˈtrɪʃn/ — Bác sĩ nhi khoa
Tránh nhầm gốc từ Latin 'ped-'; pedestrian là người đi bộ, pediatrician là bác sĩ nhi
commuter
Pedestrian nhấn mạnh đang di chuyển bằng đôi chân; commuter nói chung về đối tượng đi làm