peace
US /pis/
Nghĩa
hòa bình, sự yên tĩnh
Ví dụ
I need some peace and quiet to finish writing this report.
Tôi cần sự yên tĩnh để viết xong bản báo cáo này.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
peace gốc
peat
Động từVerb
—
Tính từAdj
peaty
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- harmonysự hòa thuận an bình
- tranquilitysự thanh bình yên tĩnh
- calmsự bình lặng êm ả
Collocations
- Dễ live in peace and harmonysống trong cảnh thanh bình và chan hòa
- Trung peace and quiet in the officekhông gian yên tĩnh vắng lặng tại văn phòng
- Khó broker a historic peace agreementlàm cầu nối ký kết hiệp định hòa bình mang tính lịch sử
- Cực khó enjoy genuine peace of mindtận hưởng sự an tâm thanh thản tuyệt đối trong tâm trí