payment
US /ˈpeɪmənt/
Nghĩa
Sự thanh toán; khoản tiền được trả
Ví dụ
Payment is due within thirty days.
Khoản thanh toán đến hạn trong vòng ba mươi ngày.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
payment gốc
payee
payer
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- settlementkhoản tất toán thanh toán
- remittancekhoản tiền chuyển khoản
- compensationkhoản bồi thù lao
Collocations
- Dễ make a cash down paymentđặt cọc thanh toán một khoản tiền mặt
- Trung charge late payment interest feestính lãi suất phạt do nộp tiền chậm trễ hạn
- Khó negotiate flexible installment payment plansthương thảo các kế hoạch chi trả tiền góp linh hoạt
- Cực khó default on sovereign bond debt paymentsvỡ nợ hoàn toàn trước nghĩa vụ thanh toán trái phiếu chính phủ