← ← Từ vựng A–Z

pay

US /peɪ/

verb, noun Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

trả tiền, thanh toán; tiền lương

Ví dụ

You can pay for your tickets online with a credit card.

Bạn có thể thanh toán vé trực tuyến bằng thẻ tín dụng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
pay gốc payment payee
Động từVerb
pay gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • compensatetrả thù lao, đền bù
  • remuneratethanh toán lương thưởng
  • salarytiền lương thanh toán

Collocations

  • Dễ pay by credit card
    thanh toán bằng thẻ tín dụng
  • Trung merit-based pay raise
    mức tăng lương dựa trên thành quả cống hiến
  • Khó enforce statutory equal pay principles
    thực thi nguyên tắc luật định về trả lương bình đẳng
  • Cực khó pay the piper for reckless actions
    gánh chịu hậu quả đắt giá cho những hành vi liều lĩnh
Báo lỗi