← ← Từ vựng A–Z

patron

US /ˈpeɪtrən/UK /ˈpeɪtrən/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú Kinh doanh chung

Nghĩa

Khách quen, người thường xuyên ghé thăm bảo tàng, nhà hàng, thư viện hoặc nhà hát

Từ trang trọng chỉ khách hàng của các cơ sở văn hóa ẩm thực nghệ thuật.

Nhà bảo trợ, người bảo trợ tài chính cho các hoạt động nghệ thuật

Như trong 'patron of the arts' (nhà bảo trợ nghệ thuật).

Ví dụ

The museum offers exclusive preview nights for annual members and museum patrons.

Bảo tàng tổ chức các đêm xem trước đặc quyền dành cho hội viên thường niên và khách bảo trợ bảo tàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
patron gốc
Động từVerb
patronise patronize
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • customerkhách hàng
  • clientthân chủ
  • supporterngười ủng hộ

Collocations

  • Dễ regular patron of the diner
    khách quen thường xuyên dùng bữa tại quán ăn
  • Trung library patron borrowing privileges
    quyền lợi mượn sách tài liệu của độc giả thư viện
  • Khó wealthy patron of the fine arts
    nhà bảo trợ giàu có cho nền mỹ thuật tinh hoa
  • Cực khó esteemed patron of civic philanthropy
    vị ân nhân bảo trợ đáng kính của các hoạt động từ thiện cộng đồng

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈpeɪ/, nhị trùng âm /eɪ/ rõ nét, không đọc là 'pa-tron'.

Dễ nhầm lẫn

pattern /ˈpætərn/

Pattern là hoa văn họa tiết hoặc khuôn mẫu; patron là khách quen hoặc người bảo trợ nghệ thuật.

Library patrons = độc giả thư viện; patron of the arts = nhà tài trợ cho giới nghệ sĩ.

Báo lỗi