← ← Từ vựng A–Z

patient

US /ˈpeɪʃənt/

noun, adjective Nền tảng · A2 Sức khỏe

Nghĩa

bệnh nhân; kiên nhẫn

Ví dụ

The nurse asked each patient to fill out a short form.

Y tá yêu cầu từng bệnh nhân điền vào một mẫu đơn ngắn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
patient gốc patience
Động từVerb
—
Tính từAdj
patient gốc
Trạng từAdv
patiently

Từ đồng nghĩa

  • clientbệnh nhân, thân chủ y tế
  • perseveringkiên nhẫn, nhẫn nại
  • tolerantkhoan dung chịu đựng

Collocations

  • Dễ be patient and wait in line
    hãy kiên nhẫn xếp hàng chờ đến lượt
  • Trung doctor and patient consultation
    buổi thăm khám tư vấn giữa bác sĩ và bệnh nhân
  • Khó admit a critical patient to intensive care
    tiếp nhận một bệnh nhân nguy kịch vào phòng hồi sức cấp cứu
  • Cực khó as patient as Job through all trials
    nhẫn nại chịu đựng vô bờ bến trước mọi sóng gió tai ương
Báo lỗi