path
US /pæθ/
Nghĩa
lối đi; con đường
Ví dụ
A narrow path leads from the hotel to the beach.
Một lối đi hẹp dẫn từ khách sạn ra bãi biển.
Từ đồng nghĩa
- walkwaylối đi bộ
- routetuyến đường đi
- trailđường mòn, lối đi
Collocations
- Dễ stone path in the gardencon đường lát đá uốn lượn trong vườn
- Trung clear career path progressionlộ trình thăng tiến nghề nghiệp rõ ràng sáng sủa
- Khó blaze a new regulatory pathmở ra một hướng đi quy chuẩn thể chế hoàn toàn mới
- Cực khó cross paths unexpectedly after decadestình cờ hội ngộ tái duyên sau hàng thập kỷ xa cách