past
US /pæst/
adjective, noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
quá khứ; vừa qua
Ví dụ
Sales have improved steadily over the past three months.
Doanh số đã cải thiện đều đặn trong ba tháng qua.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
past gốc
pastness
Động từVerb
—
Tính từAdj
past gốc
Trạng từAdv
past gốc
Từ đồng nghĩa
- previoustrước đó, vừa qua
- formercựu, trước kia
- earliersớm hơn, trước đây
Collocations
- Dễ learn from the pastrút ra bài học từ quá khứ dĩ vãng
- Trung over the past decadetrong suốt khoảng thời gian một thập kỷ vừa qua
- Khó past performance is no guarantee of returnsthành tích trong quá khứ không phải là bảo chứng sinh lời
- Cực khó dwell morbidly on past grievancesmãi đắm chìm trong những uất hận của chuỗi ngày xưa cũ