← ← Từ vựng A–Z

password

US /ˈpæˌswɝd/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

mật khẩu

Ví dụ

Please change your password every three months for security reasons.

Vui lòng đổi mật khẩu của bạn ba tháng một lần vì lý do an ninh.

Từ đồng nghĩa

  • passcodemật mã truy cập
  • pinmã bảo mật cá nhân

Collocations

  • Dễ enter your account password
    nhập mật khẩu truy cập tài khoản
  • Trung reset forgotten password promptly
    đặt lại mật khẩu đã quên một cách nhanh chóng
  • Khó enforce complex password encryption policies
    áp dụng chính sách mã hóa mật khẩu phức tạp
  • Cực khó breach an impenetrable master password
    bẻ khóa thành công một mật khẩu chủ cực kỳ kiên cố
  • Dễ reset a password
    đặt lại mật khẩu tài khoản
Báo lỗi