passage
US /ˈpæsədʒ/
Nghĩa
đoạn văn; lối đi; sự trôi qua
Ví dụ
Read the passage below and answer the questions that follow.
Hãy đọc đoạn văn dưới đây và trả lời các câu hỏi tiếp theo.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- corridorhành lang, lối đi
- excerptđoạn trích văn bản
- pathwaylối đi, ngõ nhỏ
Collocations
- Dễ narrow underground passagelối đi ngầm chật hẹp dưới lòng đất
- Trung passage of time heals woundssự trôi qua của thời gian xoa dịu những vết thương
- Khó guarantee safe passage through the borderđảm bảo hành lang di chuyển an toàn qua biên giới
- Cực khó cite a controversial passage from the treatytrích dẫn một đoạn gây tranh cãi từ hiệp định chính thức