← ← Từ vựng A–Z

pass

US /pæs/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đi qua; chuyển cho; vượt qua

Ví dụ

Could you pass me that report on the corner of the desk?

Bạn có thể chuyển cho tôi bản báo cáo ở góc bàn không?

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
pass gốc passage passer
Động từVerb
pass gốc
Tính từAdj
pass gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • hand overchuyển giao, đưa qua
  • go throughđi qua, vượt qua
  • approvethông qua phê chuẩn

Collocations

  • Dễ pass the road test
    vượt qua bài kiểm tra sát hạch tay lái
  • Trung issue a security boarding pass
    cấp thẻ lên tàu xe hoặc máy bay an ninh
  • Khó pass stringent regulatory legislation
    thông qua đạo luật quy định pháp lý khắt khe
  • Cực khó pass the buck to junior staff
    thoái thác trách nhiệm và đùn đẩy lỗi lầm cho cấp dưới
Báo lỗi