pass
US /pæs/
Nghĩa
đi qua; chuyển cho; vượt qua
Ví dụ
Could you pass me that report on the corner of the desk?
Bạn có thể chuyển cho tôi bản báo cáo ở góc bàn không?
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- hand overchuyển giao, đưa qua
- go throughđi qua, vượt qua
- approvethông qua phê chuẩn
Collocations
- Dễ pass the road testvượt qua bài kiểm tra sát hạch tay lái
- Trung issue a security boarding passcấp thẻ lên tàu xe hoặc máy bay an ninh
- Khó pass stringent regulatory legislationthông qua đạo luật quy định pháp lý khắt khe
- Cực khó pass the buck to junior staffthoái thác trách nhiệm và đùn đẩy lỗi lầm cho cấp dưới