← ← Từ vựng A–Z

party

US /ˈpɑːrti/UK /ˈpɑːti/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

Bên tham gia vào hợp đồng, thỏa thuận hoặc tranh chấp pháp lý

Trong ngữ cảnh thương mại và pháp lý, party luôn có nghĩa là đối tác/bên ký kết, không phải bữa tiệc.

Ví dụ

Confidential details cannot be disclosed to any third party without written consent.

Các chi tiết mật không được tiết lộ cho bất kỳ bên thứ ba nào nếu không có văn bản đồng ý.

Từ đồng nghĩa

  • signatorybên ký tên
  • participantngười / bên tham gia

Collocations

  • Dễ host a birthday party
    tổ chức một bữa tiệc mừng sinh nhật
  • Trung welcome dinner party for guests
    bữa tiệc tối đón mừng khách quý
  • Khó independent third party verification
    sự kiểm chứng độc lập của bên thứ ba
  • Cực khó injured party seeking contractual damages
    bên bị thiệt hại khởi kiện đòi bồi thường hợp đồng

Mẹo phát âm

Trong tiếng Anh-Mỹ (US), âm /t/ giữa hai nguyên âm thường hóa thành âm flap [ɾ], nghe nhẹ như âm 'd' mềm.

Dễ nhầm lẫn

partner /ˈpɑːrtnər/

Partner là đối tác đồng hành dài hạn; party là bên ký kết cụ thể trong một văn bản pháp lý.

Party thông thường là bữa tiệc hoặc đảng phái chính trị; trong TOEIC Speaking thương mại luôn chỉ bên tham gia hợp đồng.

Báo lỗi