← ← Từ vựng A–Z

partnership

US /ˈpɑrtnɚˌʃɪp/

noun Mục tiêu · B2 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

quan hệ đối tác, sự hợp tác

Ví dụ

The two firms formed a partnership to develop a new mobile application.

Hai công ty đã thiết lập quan hệ đối tác để phát triển một ứng dụng di động mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
partnership gốc partner
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • collaborationmối quan hệ hợp tác
  • allianceliên minh hợp tác
  • cooperationsự hợp tác đôi bên

Collocations

  • Dễ build a warm friendship partnership
    xây dựng mối quan hệ bè bạn gắn kết thân tình
  • Trung enter into a strategic partnership
    ký kết thiết lập mối quan hệ đối tác chiến lược
  • Khó public-private partnership infrastructure model
    mô hình hợp tác công tư PPP xây dựng hạ tầng
  • Cực khó dissolve the partnership amid bitter acrimony
    giải tán mối quan hệ làm ăn chung trong sự hằn học cay đắng
Báo lỗi