← ← Từ vựng A–Z

partner

US /ˈpɑrtnɚ/

noun Cốt lõi · B1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

đối tác

Ví dụ

Our company signed an agreement with a new business partner in Vietnam.

Công ty chúng tôi đã ký một thỏa thuận với một đối tác kinh doanh mới ở Việt Nam.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
partner gốc partnership
Động từVerb
partner gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • associatecộng sự, đối tác kinh doanh
  • collaboratorngười cộng tác
  • allyđồng minh, đối tác liên kết

Collocations

  • Dễ tennis partner on the court
    bạn cùng chơi quần vợt trên sân đấu
  • Trung trusted commercial business partner
    đối tác thương mại kinh doanh đáng tin cậy
  • Khó senior equity partner at the law firm
    thành viên hợp danh góp vốn thâm niên tại hãng luật
  • Cực khó equal partner in strategic governance
    đối tác ngang hàng bình đẳng trong quản trị chiến lược
Báo lỗi