← ← Từ vựng A–Z

partly

US /ˈpɑrtli/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

một phần, phần nào

Ví dụ

The delay was partly caused by bad weather on the highway.

Sự chậm trễ một phần do thời tiết xấu trên đường cao tốc.

Từ đồng nghĩa

  • partiallymột phần, phần nào
  • somewhatđôi chút, phần nào
  • to some extentở một mức độ nhất định

Collocations

  • Dễ partly sunny afternoon
    buổi chiều có nắng nhẹ đan xen mây
  • Trung partly responsible for project delays
    chịu trách nhiệm một phần về sự chậm trễ của dự án
  • Khó venture partly funded by government grants
    dự án được tài trợ một phần bằng ngân sách trợ cấp nhà nước
  • Cực khó truth lies partly in both narratives
    chân tướng sự thật nằm một phần ở cả hai luồng trần thuật
Báo lỗi