participation
US /pɑrˌtɪsəˈpeɪʃən/
Nghĩa
sự tham gia
Ví dụ
Active participation from every member will make the workshop more successful.
Sự tham gia tích cực của mọi thành viên sẽ giúp buổi hội thảo thành công hơn.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- involvementsự can dự, tham gia
- attendancesự hiện diện tham dự
- engagementsự gắn kết tham gia
Collocations
- Dễ certificate of event participationchứng nhận xác nhận đã tham dự sự kiện
- Trung encourage staff participation in meetingskhuyến khích sự đóng góp ý kiến của nhân viên trong cuộc họp
- Khó high voter participation ratetỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu cao ấn tượng
- Cực khó active participation ensures collective buy-insự tham gia chủ động bảo đảm sự đồng lòng nhất trí của toàn thể