← ← Từ vựng A–Z

participate

US /pɑrˈtɪsəˌpeɪt/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

tham gia

Ví dụ

All staff are encouraged to participate in the safety training.

Tất cả nhân viên được khuyến khích tham gia khóa đào tạo an toàn.

Chuyển thể từ loại

Động từVerb
participate gốc
Tính từAdj
participatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • take parttham gia, góp mặt
  • jointham gia, hòa nhập
  • engage indự phần, tham gia vào

Collocations

  • Dễ participate in sports events
    tham gia vào các sự kiện thể thao
  • Trung participate in the training program
    tham gia vào chương trình đào tạo tập huấn
  • Khó actively participate in multilateral trade forums
    tham gia tích cực vào các diễn đàn thương mại đa phương
  • Cực khó refuse to participate on principled grounds
    kiên quyết từ chối tham gia dựa trên các nguyên tắc bất di bất dịch
Báo lỗi