← ← Từ vựng A–Z

participant

US /pɑrˈtɪsəpənt/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

người tham gia

Ví dụ

Each participant received a folder with the workshop materials.

Mỗi người tham gia nhận được một tập tài liệu của buổi hội thảo.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
participant gốc participation
Động từVerb
Tính từAdj
participatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • attendeengười tham dự
  • contributorngười tham gia đóng góp
  • entrantthí sinh tham gia

Collocations

  • Dễ active participant in the game
    người tham gia tích cực sôi nổi trong trò chơi
  • Trung seminar participant feedback forms
    phiếu thu thập ý kiến phản hồi của học viên hội thảo
  • Khó clinical trial participant selection criteria
    tiêu chí tuyển chọn người tham gia thử nghiệm lâm sàng
  • Cực khó unwitting participant in the cartel scheme
    người tham gia vô tình không biết mình tiếp tay cho đường dây lũng đoạn
Báo lỗi