parcel
US /ˈpɑrsəl/
Nghĩa
bưu kiện, gói hàng
Ví dụ
A parcel arrived this morning, but nobody signed for it at the front desk.
Sáng nay có một gói hàng đến, nhưng không ai ký nhận ở quầy lễ tân.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
parcel gốc
parceling
parcelling
Động từVerb
parcel gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- packagekiện hàng, bưu kiện
- bundlebọc hàng, bưu phẩm
Collocations
- Dễ deliver a postal parcelgiao một gói bưu kiện bưu điện
- Trung track courier parcel delivery statustheo dõi tình trạng chuyển phát gói hàng bưu kiện
- Khó parcel of commercial development landthửa đất quy hoạch phát triển bất động sản thương mại
- Cực khó part and parcel of the businessbộ phận gắn liền tất yếu không thể tách rời của việc kinh doanh