paraphrase
US /ˈpɛrəˌfreɪz/
Nghĩa
diễn đạt lại bằng lời khác
Ví dụ
Try to paraphrase the instructions in your own words for new staff.
Hãy thử diễn đạt lại hướng dẫn bằng lời của bạn cho nhân viên mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
paraphrase gốc
Động từVerb
paraphrase gốc
Tính từAdj
paraphrastic
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- rephrasediễn đạt lại bằng lời khác
- rewordviết lại bằng từ khác
Collocations
- Dễ paraphrase the main ideadiễn đạt lại ý chính bằng từ ngữ riêng
- Trung accurately paraphrase client feedbackdiễn giải lại chính xác những phản hồi của khách hàng
- Khó paraphrase complex legal jargondiễn giải lại các thuật ngữ pháp lý phức tạp cho dễ hiểu
- Cực khó paraphrase nuanced arguments without distortiondiễn giải những lập luận tinh tế mà không hề làm méo mó bản chất