parade
US /pɚˈeɪd/
Nghĩa
cuộc diễu hành
Ví dụ
Thousands of people gathered downtown to watch the holiday parade on Saturday.
Hàng nghìn người tụ tập ở trung tâm để xem cuộc diễu hành ngày lễ vào thứ Bảy.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
parade gốc
parader
Động từVerb
parade gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- processionđoàn rước diễu hành
- marchcuộc diễu hành tuần hành
Collocations
- Dễ watch the holiday paradexem đoàn diễu hành chào mừng ngày lễ hội
- Trung annual downtown parade routelộ trình diễu hành thường niên qua trung tâm thành phố
- Khó impressive military parade of forcescuộc duyệt binh diễu binh quân sự hùng hậu
- Cực khó rain on someone's paradetạt gáo nước lạnh làm tan nát niềm vui của ai đó