pant
US /pænt/
Nghĩa
quần dài (thường dùng số nhiều: pants)
Ví dụ
I need to buy a new pair of pants for the interview.
Tôi cần mua một chiếc quần dài mới cho buổi phỏng vấn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
pant gốc
panting
Động từVerb
pant gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- trousersquần tây dài
- slacksquần dài công sở
Collocations
- Dễ pair of blue pantschiếc quần dài màu xanh dương
- Trung panting heavily from climbing stairsthở dốc hổn hển do leo cầu thang bộ
- Khó smart tailored wool dress pantsquần âu vải len được may đo chỉn chu sắc sảo
- Cực khó caught with pants downbị bắt quả tang rơi vào tình cảnh hoàn toàn bị động bất ngờ