← ← Từ vựng A–Z

panic

US /ˈpænɪk/

noun, verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

sự hoảng loạn

Ví dụ

Please stay calm and do not panic when the fire alarm sounds.

Xin hãy giữ bình tĩnh và đừng hoảng loạn khi chuông báo cháy vang lên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
panic gốc
Động từVerb
panic gốc
Tính từAdj
panicky
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • alarmsự hoảng hốt, sợ hãi
  • terrornỗi khiếp sợ hãi hùng
  • freak outhoảng loạn mất bình tĩnh

Collocations

  • Dễ panic button alarm
    nút bấm báo động khẩn cấp khi hoảng loạn
  • Trung cause widespread public panic
    gây ra tâm lý hoang mang hoảng loạn trong dư luận
  • Khó trigger panic selling on markets
    châm ngòi làn sóng bán tháo hoảng loạn trên thị trường
  • Cực khó hit the panic button needlessly
    vội vã bấm còi báo động hoảng sợ một cách không cần thiết
Báo lỗi