panel
US /ˈpænəl/
Nghĩa
ban hội đồng; bảng, tấm
Ví dụ
A panel of experts will discuss the future of renewable energy.
Một hội đồng chuyên gia sẽ thảo luận về tương lai của năng lượng tái tạo.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
panel gốc
paneling
panelist
Động từVerb
panel gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- committeehội đồng, ban thẩm định
- boardban chuyên gia
- dashboardbảng điều khiển
Collocations
- Dễ solar power paneltấm pin thu năng lượng mặt trời
- Trung expert discussion panelban thảo luận tọa đàm gồm các chuyên gia
- Khó convene an independent review paneltriệu tập hội đồng thẩm định đánh giá độc lập
- Cực khó face a hostile panel of interviewersđối diện trước một hội đồng phỏng vấn đầy vẻ hóc búa gay gắt