← ← Từ vựng A–Z

pamphlet

US /ˈpæmflət/

noun Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

tờ rơi, sách mỏng

Ví dụ

Take a pamphlet at the front desk to learn about our services.

Hãy lấy một tờ rơi ở quầy lễ tân để tìm hiểu về dịch vụ của chúng tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
pamphlet gốc pamphleteer
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • brochurecuốn sách quảng cáo mỏng
  • leaflettờ rơi thông tin
  • booklettập sách nhỏ

Collocations

  • Dễ read an informational pamphlet
    đọc tờ rơi cung cấp thông tin hướng dẫn
  • Trung distribute safety pamphlets
    phát tài liệu tờ rơi an toàn lao động
  • Khó publish an authoritative medical pamphlet
    xuất bản tập sách hướng dẫn y tế uy tín
  • Cực khó circulate political pamphlets underground
    lén lút phát tán những tờ rơi chính trị bí mật
Báo lỗi