pair
US /pɛr/
Nghĩa
một cặp, một đôi
Ví dụ
I bought a new pair of shoes for the business conference.
Tôi đã mua một đôi giày mới cho hội nghị kinh doanh.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
pair gốc
pairing
Động từVerb
pair gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- couplemột cặp, đôi
- setbộ đôi đi liền
- duobộ đôi song hành
Collocations
- Dễ pair of leather shoesmột đôi giày da lịch thiệp
- Trung work in pairs on assignmentslàm việc phối hợp theo cặp hai người
- Khó pair theoretical models with datakết hợp mô hình lý thuyết với số liệu thực tế
- Cực khó another pair of shoes altogethermột câu chuyện hoàn toàn khác biệt hẳn