← ← Từ vựng A–Z

pad

US /pæd/

noun Mục tiêu · B2 Văn phòng

Nghĩa

tập giấy, xấp giấy ghi chú

Ví dụ

Please bring a pen and a note pad to the training session.

Vui lòng mang bút và một tập giấy ghi chú đến buổi tập huấn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
pad gốc padding
Động từVerb
pad gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • notepadsổ tay ghi chú
  • tablettập giấy viết ghi chú

Collocations

  • Dễ writing pad on the desk
    tập giấy viết ghi chép trên bàn làm việc
  • Trung ergonomic mouse pad
    tấm lót chuột máy tính công thái học
  • Khó pad business expense accounts
    kê khống thêm số liệu vào tài khoản công tác phí
  • Cực khó launch pad for a stellar career
    bệ phóng hoàn hảo cho một sự nghiệp rực rỡ
Báo lỗi