← ← Từ vựng A–Z

pack

US /pæk/

verb Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

đóng gói, xếp đồ

Ví dụ

I need to pack my suitcase before the early flight tomorrow.

Tôi cần xếp vali trước chuyến bay sớm ngày mai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
pack gốc package packer
Động từVerb
pack gốc package
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • packageđóng gói hàng hóa
  • bundlebó gọn, gói lại
  • loadchất xếp đồ đạc

Collocations

  • Dễ pack a bag for travel
    thu xếp đồ đạc vào túi xách du lịch
  • Trung pack fragile glassware carefully
    đóng gói đồ thủy tinh dễ vỡ cẩn thận
  • Khó pack heavy machinery for shipping
    đóng kiện máy móc hạng nặng để vận chuyển
  • Cực khó pack a devastating emotional punch
    tạo ra một cú đánh tâm lý vô cùng choáng váng
Báo lỗi