overtime
US /ˈoʊvərtaɪm/
noun, adverb Cốt lõi · B1 Văn phòng Nhân sự
Nghĩa
Làm thêm giờ, ngoài giờ quy định / Tiền làm thêm giờ
Chủ đề văn phòng phổ biến khi nói về cân bằng công việc - cuộc sống (Part 3, Part 5).
Ví dụ
Employees who work overtime during the holiday season will receive double their normal hourly rate.
Những nhân viên làm thêm giờ trong mùa nghỉ lễ sẽ nhận được gấp đôi mức lương theo giờ thông thường.
Từ đồng nghĩa
- extra timethời gian làm thêm
Collocations
- Dễ work overtime on weekendslàm thêm giờ vào các ngày cuối tuần
- Trung standard overtime pay ratesmức lương chi trả cho thời gian làm thêm
- Khó authorize mandatory overtime shiftsphê duyệt các ca làm thêm bắt buộc
- Cực khó put in grueling overtime hoursquần quật cày cuốc làm thêm giờ kiệt sức
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈoʊ-/. Lưu ý âm /v/ rung môi dưới và nguyên âm đôi /aɪ/ trong /-taɪm/.
Dễ nhầm lẫn
overdue /ˌoʊvərˈduː/ — quá hạn thanh toán, trễ hẹn
Overtime là làm thêm thời gian; overdue là khoản tiền hoặc công việc đã bị trễ quá thời hạn quy định.
extra hours
Overtime là thuật ngữ pháp lý chính thức về làm ngoài giờ (thường có phụ cấp); extra hours là cách nói thông tục về số giờ thêm.