← ← Từ vựng A–Z

oversee

US /ˈoʊvɚˌsi/

verb Nâng cao · C1 Nhân sự

Nghĩa

giám sát, trông coi

Ví dụ

She will oversee the construction of the new office building.

Cô ấy sẽ giám sát việc xây dựng tòa nhà văn phòng mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
overseer
Động từVerb
oversee gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • supervisegiám sát, trông nom
  • monitortheo dõi, giám sát
  • managequản lý, coi sóc

Collocations

  • Dễ oversee a small team
    trông nom một nhóm nhỏ làm việc
  • Trung oversee daily warehouse operations
    giám sát hoạt động kho vận hàng ngày
  • Khó oversee regulatory compliance checks
    giám sát các đợt kiểm tra tuân thủ pháp lý
  • Cực khó oversee complex restructuring efforts
    chỉ đạo trực tiếp các nỗ lực tái cấu trúc phức tạp
Báo lỗi