overpay
US /ˈoʊvɚˌpeɪ/
Nghĩa
trả quá tiền
Ví dụ
Check the invoice carefully so that you do not overpay the supplier.
Hãy kiểm tra hóa đơn kỹ để bạn không trả quá tiền cho nhà cung cấp.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
overpayment
Động từVerb
overpay gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- overcompensatechi trả thù lao quá mức
Collocations
- Dễ overpay for goodstrả hớ tiền khi mua hàng hóa
- Trung overpay estimated income taxesnộp dư thuế thu nhập ước tính
- Khó prevent overpaying for corporate assetsngăn chặn việc trả giá quá cao cho các tài sản mua lại
- Cực khó grossly overpay unproven executivesvung tiền thù lao quá trớn cho lãnh đạo chưa khẳng định được năng lực