← ← Từ vựng A–Z

overnight

US /ˈoʊvɚˈnaɪt/

adverb, adjective Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

qua đêm; trong một đêm

Ví dụ

The package will arrive overnight if you choose express shipping.

Gói hàng sẽ đến trong một đêm nếu bạn chọn giao hàng nhanh.

Từ đồng nghĩa

  • nighttimethuộc về ban đêm
  • suddenbất ngờ, nhanh chóng

Collocations

  • Dễ stay overnight at a hotel
    nghỉ lại qua đêm tại khách sạn
  • Trung overnight express shipping
    dịch vụ chuyển phát hỏa tốc qua đêm
  • Khó interbank overnight lending rate
    lãi suất cho vay qua đêm liên ngân hàng
  • Cực khó become an overnight success
    bỗng chốc gặt hái thành công vang dội chỉ sau một đêm
Báo lỗi