← ← Từ vựng A–Z

overlook

US /ˌoʊvərˈlʊk/

verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

Nhìn ra, hướng tầm mắt ra phía cảnh quan; (nghĩa 2: vô tình bỏ sót lỗi)

Ví dụ

The balcony overlooks a bustling street filled with lively shops and pedestrians.

Ban công nhìn ra một con phố nhộn nhịp với những cửa hàng và người đi bộ sôi động.

Từ đồng nghĩa

  • command a view ofcó tầm nhìn bao quát hướng về

Collocations

  • Dễ hotel room overlooking the ocean
    phòng khách sạn nhìn thẳng ra đại dương
  • Trung overlook a typographical error
    vô tình bỏ sót một lỗi chính tả nhỏ
  • Khó luxury suite overlooking central park
    phòng hạng sang hướng tầm nhìn ra công viên trung tâm
  • Cực khó cannot afford to overlook warning signs
    tuyệt đối không thể làm ngơ trước các dấu hiệu cảnh báo
Dễ nhầm lẫn

look over /lʊk ˈoʊvər/ — Xem lướt qua, kiểm tra nhanh văn bản

Look over là động tác kiểm tra lướt; overlook là hướng nhìn ra cảnh hoặc bỏ sót sai sót

ignore

Overlook là không chú ý thấy do sơ suất hoặc vị tha bỏ qua; ignore là cố tình làm ngơ

Báo lỗi