← ← Từ vựng A–Z

overcome

US /ˈoʊvɚˌkʌm/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

vượt qua, khắc phục

Ví dụ

The team worked together to overcome several technical problems.

Cả nhóm đã cùng làm việc để vượt qua nhiều vấn đề kỹ thuật.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
overcomer
Động từVerb
overcome gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • surmountvượt qua thử thách
  • conquerchinh phục, vượt qua
  • defeatđánh bại, vượt qua

Collocations

  • Dễ overcome fear of speaking
    vượt qua nỗi sợ hãi khi nói trước đám đông
  • Trung overcome budget constraints
    vượt qua những ràng buộc về ngân sách
  • Khó overcome supply chain disruptions
    khắc phục tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng
  • Cực khó overcome insurmountable odds
    vượt qua nghịch cảnh tưởng chừng bất khả thi
Báo lỗi