overall
US /ˈoʊvɚˌɔl/
adjective, adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
tổng thể, nhìn chung
Ví dụ
Overall, the customers were satisfied with the quality of our service.
Nhìn chung, khách hàng hài lòng với chất lượng dịch vụ của chúng tôi.
Từ đồng nghĩa
- generalnhìn chung, tổng thể
- comprehensivetoàn diện, tổng thể
- totaltổng cộng, toàn bộ
Collocations
- Dễ overall score in the testđiểm số tổng thể trong bài kiểm tra
- Trung overall performance reviewđánh giá tổng thể hiệu quả công tác
- Khó overall macroeconomic stabilitysự ổn định kinh tế vĩ mô toàn diện
- Cực khó in the grand overall scheme of thingsnhìn trên bình diện đại cục tổng quát