← ← Từ vựng A–Z

outstanding

US /ˌaʊtˈstændɪŋ/

adjective Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

xuất sắc; còn tồn đọng (chưa thanh toán)

Ví dụ

He received an award for his outstanding work this year.

Anh ấy nhận được giải thưởng vì thành tích làm việc xuất sắc trong năm nay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
outstanding gốc
Trạng từAdv
outstandingly

Từ đồng nghĩa

  • exceptionalxuất sắc, nổi bật
  • unpaidchưa thanh toán, tồn đọng
  • overduequá hạn, còn nợ

Collocations

  • Dễ outstanding student award
    phần thưởng dành cho học sinh xuất sắc
  • Trung outstanding balance due
    số dư nợ chưa thanh toán tới hạn
  • Khó outstanding corporate performance
    hiệu quả hoạt động vượt trội của công ty
  • Cực khó settle all outstanding liabilities
    tất toán toàn bộ các khoản nợ nần tồn đọng
Báo lỗi