outreach
US /ˈaʊtriːtʃ/UK /ˈaʊtriːtʃ/
Nghĩa
Hoạt động tiếp cận cộng đồng, chương trình mở rộng quan hệ khách hàng
Các chiến dịch chủ động kết nối mang tính xã hội hoặc mở rộng độ phủ khách hàng.
Ví dụ
As part of its corporate social responsibility, the company launched an educational outreach program.
Như một phần của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, công ty đã triển khai chương trình tiếp cận giáo dục vì cộng đồng.
Từ đồng nghĩa
- engagementsự tương tác kết nối
- involvementsự tham gia gắn kết
Collocations
- Dễ community outreach eventscác sự kiện tiếp cận cộng đồng
- Trung marketing outreach initiativesáng kiến mở rộng tiếp cận thị trường
- Khó educational outreach campaignchiến dịch truyền thông tiếp cận giáo dục
- Cực khó spearhead grassroots outreach programstiên phong dẫn dắt các chương trình kết nối từ cơ sở
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈaʊt/, âm thứ hai kết thúc bằng âm /tʃ/ bật hơi.
Dễ nhầm lẫn
reach /riːtʃ/
Reach là độ với tới hoặc chạm đến; outreach là các chương trình chủ động tiếp cận cộng đồng bên ngoài.
Community outreach là công tác xã hội thiện nguyện; customer outreach là hoạt động tiếp cận khách hàng tiềm năng.