output
US /ˈaʊtpʊt/UK /ˈaʊtpʊt/
Nghĩa
Sản lượng sản xuất, tổng số lượng thành phẩm tạo ra trong một kỳ
Chỉ tiêu quan trọng đo lường hiệu năng của nhà xưởng hoặc đội nhóm sản xuất.
Ví dụ
By installing automated robotic arms, the factory increased its weekly output by twenty percent.
Bằng cách lắp đặt cánh tay robot tự động, nhà máy đã tăng sản lượng hàng tuần thêm 20%.
Từ đồng nghĩa
- productionsự sản xuất, sản lượng
- yieldsản lượng thu hoạch / sản xuất
Collocations
- Dễ daily factory outputsản lượng hàng ngày của nhà máy
- Trung increase manufacturing outputgia tăng sản lượng sản xuất công nghiệp
- Khó curb overall carbon outputkiềm chế tổng lượng khí carbon phát thải
- Cực khó maximize output under stringent limitstối đa hóa sản lượng dưới các giới hạn khắt khe
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈaʊt/, âm thứ hai đọc gọn là /pʊt/.
Dễ nhầm lẫn
input /ˈɪnpʊt/
Input là đầu vào (nguyên liệu, dữ liệu); output là sản lượng đầu ra.
Manufacturing output = sản lượng chế tạo nhà máy; output data = dữ liệu trích xuất đầu ra của máy tính.