← ← Từ vựng A–Z

outlet

US /ˈaʊtˌlɛt/

noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

cửa hàng bán trực tiếp; ổ điện

Ví dụ

The company opened a new retail outlet in the shopping district.

Công ty đã mở một cửa hàng bán lẻ mới trong khu mua sắm.

Từ đồng nghĩa

  • storecửa hàng bán trực tiếp
  • retailerđại lý bán lẻ
  • socketổ cắm điện

Collocations

  • Dễ electrical power outlet
    ổ cắm điện trên tường
  • Trung retail store outlet
    cửa hàng bán lẻ trực tiếp
  • Khó creative outlet for talent
    kênh giải phóng và phát huy tài năng sáng tạo
  • Cực khó factory outlet clearance sale
    đợt xả hàng giảm giá sâu tại cửa hàng xưởng
Báo lỗi