outfit
US /ˈaʊtˌfɪt/
Nghĩa
bộ trang phục
Ví dụ
She chose a simple outfit for her first day at the new job.
Cô ấy chọn một bộ trang phục đơn giản cho ngày đầu đi làm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
outfit gốc
outfitter
outfitting
Động từVerb
outfit gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- attiretrang phục, y phục
- costumetrang phục
- ensemblebộ quần áo kết hợp
Collocations
- Dễ casual weekend outfitbộ trang phục thường ngày mặc cuối tuần
- Trung appropriate office outfittrang phục công sở lịch sự phù hợp
- Khó outfit the laboratory with geartrang bị đầy đủ khí tài cho phòng thí nghiệm
- Cực khó a whole new outfit for the galabộ cánh lộng lẫy diện riêng cho đêm đại tiệc