← ← Từ vựng A–Z

outdoor

US /ˈaʊtˌdɔr/

adjective Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

ngoài trời

Ví dụ

The company is planning an outdoor event for all employees.

Công ty đang lên kế hoạch cho một sự kiện ngoài trời dành cho toàn thể nhân viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
outdoors
Động từVerb
—
Tính từAdj
outdoor gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • open-airngoài trời, thoáng đãng
  • outsideở ngoài trời

Collocations

  • Dễ outdoor activities
    các hoạt động vui chơi ngoài trời
  • Trung outdoor parking lot spaces
    các vị trí đỗ xe tại bãi ngoài trời
  • Khó outdoor advertising billboard
    biển quảng cáo tấm lớn đặt ngoài trời
  • Cực khó brave harsh outdoor conditions
    dũng cảm chống chọi với điều kiện ngoài trời khắc nghiệt
Báo lỗi