← ← Từ vựng A–Z

outdoor cafe

US /ˈaʊtdɔːr kæˈfeɪ/

noun, phrase Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

Quán cà phê ngoài trời / quán cafe vỉa hè

Ví dụ

Several customers are enjoying iced drinks under the parasols at an outdoor cafe.

Một số khách hàng đang thưởng thức đồ uống lạnh dưới những tán dù tại một quán cà phê ngoài trời.

Từ đồng nghĩa

  • open-air cafequán cà phê thoáng mát ngoài trời

Collocations

  • Dễ sit at an outdoor cafe
    ngồi tại một quán cà phê ngoài trời
  • Trung outdoor cafe seating area
    khu vực kê bàn ghế ngoài trời của quán cà phê
  • Khó bustling outdoor cafe terrace
    hiên quán cà phê ngoài trời tấp nập khách
  • Cực khó patronize a charming outdoor cafe
    thường xuyên lui tới một quán cà phê vỉa hè đầy thi vị
Dễ nhầm lẫn

cafeteria /ˌkæfəˈtɪriə/ — Nhà ăn tự phục vụ (trong trường học, cơ quan, bệnh viện)

Cafe là quán thưởng thức cà phê đồ uống; cafeteria là căn-tin tự lấy khay đồ ăn

restaurant terrace

Outdoor cafe phục vụ đồ uống nhẹ và trò chuyện; restaurant terrace là dịch vụ dùng bữa chính

Báo lỗi